學華語Kaori Dict

熨斗

yùndǒu

ㄩㄣˋ ㄉㄡˇ

UẤT ĐẨU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被熨鬥燙傷了。

    wǒ bèi yùndǒu tàngshāng le。

    Tôi bị熨斗 bỏng

  • 2

    我沒法燙我的衣服,我沒有熨鬥。

    wǒ méifǎ tàng wǒ de yīfu, wǒ méiyǒu yùndǒu。

    Tôi không thể làn quần áo của tôi, tôi không có bàn là.

  • 3

    我的手被熨鬥燙了一下。

    wǒ de shǒu bèi yùndǒu tàng le yīxià。

    Tôi bị nồi hấp đốt chảy tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熨斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict