學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
芸豆
芸豆
yún
dòu
[ㄩㄣˊ ㄉㄡˋ]
VÂN ĐẬU
1.
đậu thận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豆腐
dòufu
đậu phụ
豆漿
dòujiāng
sữa đậu nành
土豆
tǔdòu
khoai tây (LT:個|个[ge4])
豆製品
dòuzhìpǐn
sản phẩm làm từ đậu
豆子
dòuzi
đậu
豆
dòu
cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4])
黃豆
huángdòu
đậu nành
豌豆
wāndòu
đậu Hà Lan (Pisum sativum)
逐字解
Từng chữ trong từ
芸
vân
rue
豆
đậu
đậu, đậu xanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
熨斗
yùndǒu
bàn ủi quần áo
雲豆
yúndòu
biến thể của 芸豆[yun2 dou4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
豆
ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
芸豆 nghĩa là gì? · Kaori Dict