字義Nghĩa
đá燧, ngọn đèn hiệu, ngọn đuốcmáy dịch
suìTOẠI
- 1.(hình thức kết hợp) vật liệu hoặc công cụ dùng để tạo lửa bằng ma sát hoặc tia nắng mặt trời
- 2.(hình thức kết hợp) lửa báo hiệu (tín hiệu báo động ở vùng biên giới), đặc biệt là lửa đốt ban ngày để tạo khói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
燧 (会意。从火,遂声。本义古代取火器) 同本义 燧,塞上亭守烽火者。--《说文》 燧,以取火于日。--《玉篇》 有圣人作,钻燧取火,以化腥臊,而民悦之,使王天下,号之曰燧人氏。--《韩非子·五蠹》 钻燧取火。--《论语·阳货》 命夙驾载燧。--《左传·文公十年》 钻燧取火,以化腥臊。--《人类的出现》 幽王为熢燧。--《史记·周本纪》。正义炬火也。” 又如燧(铜)镜(古代用以向日取火) 火炬之类 前驱举燧,后乘抗旌。--曹植《应诏诗》 烽火台 南朝自武昌至京口,列置烽燧,此山 燧suì ⒈上古时代取火的器具~石。木~。金~。 ⒉〈古〉举火告警的烽烟 烽~。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燧人Tuệ Nhân, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa
- 燧石đá lửa
- 燧人氏Tuệ Nhân Thị, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa
- 燧發槍súng hỏe mai
- 烽燧đài phong hỏa (dùng ở vùng biên giới thời xưa để truyền tin về kẻ địch, ban ngày đốt khói, ban đêm đốt lửa)