字義Nghĩa
lò nướng, bếp nấumáy dịch
CuànTHOÁN
- 1.họ [Cuan4]
cuànTHOÁN
- 1.bếp lò
- 2.nấu ăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 爨 cuàn ①烧火做饭分居异~(旧时指弟兄分家)。 ②火灶。 ③姓。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hỏa
lò nướng, bếp nấumáy dịch
CuànTHOÁN
cuànTHOÁN
姓 爨 cuàn ①烧火做饭分居异~(旧时指弟兄分家)。 ②火灶。 ③姓。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hỏa