字義Nghĩa
bảng viếtmáy dịch
dúĐỘC
- 1.tài liệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
牍 (形声。从片,卖声。片”,本指木头竖剖成的一半。古时用木片作书写材料。故从片”。本义古代写字用的木片,也称木简) 同本义 牍,书版也。长一尺,既书曰牍,未书曰椠。--《说文》 与人尺牍。--《史记·陈遵传》 削牍为疏。--《史记·游侠原涉传》。注木简也。” 吏乃书牍背示之。--《史记·周勃传》 握牍持笔。--杨修《答临淄侯笺》 又如牍背(狱吏于书板背面书写文句◇用为遭受冤狱的典实) 引申为公文 无丝竹之乱耳,无案牍之 牍 dú ①古代书写用的木片。 ②文件;书信文~、尺~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 片 (phiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
trang
組詞Từ chứa chữ này
- 文牍công việc giấy tờ
- 书牍thư
- 案牍công văn hoặc thư từ
- 简牍thẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa)
- 尺牍một thanh gỗ hoặc tre dài một thước, dùng để viết chữ thời xưa (ngữ văn); (dùng làm chỉ dụ) thư; thông điệp viết sẵn
- 文牍主义thói quan liêu