學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa sổmáy dịch

yǒu

  1. 1.khai sáng
  2. 2.cửa sổ mắt cáo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牖〈名〉 (会意。从片户甫。片,锯开的木片,户”指窗。先秦多用牖,窗少见。本义窗户) 同本义 牖,穿壁以木为交窗也。--《说文》。段注交窗者,以木横直为之,即今之窗也。在墙曰牖,在屋曰窗。” 宗室牖下。--《诗·召南·采》 众美人把四周窗牖俱开。--《隋唐演义》 然陈涉瓮牖绳枢之子。--汉·贾谊《过秦论》 扃牖而居。--明·归有光《项脊轩志》 牖其前以通明。--清·方苞《狱中杂记》 又如牖下(家中) 牖yǒu窗。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict