學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đực của động vậtmáy dịch

MẪU

  1. 1.(chim, động vật hoặc thực vật) đực
  2. 2.chìa khóa
  3. 3.đồi núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牡 (会意。从牛,土声。甲骨文字形,左为阳性生殖器。本义雄性的鸟兽) 同本义 牡,畜父也。--《说文》 駉駉牡马。--《诗·鲁颂·駉》 雉鸣求其牡。--《诗·邶风·匏有苦叶》 男性生殖器 男露其牡,女张其牝。--汉·东方朔《神异记》 古代锁器的一部分,相当于后来的锁簧;门闩 牡 雄性的,在生殖过程中起授精作用从而生育下一代的生物 牡麻者,枲麻也。--《仪礼·丧服传》 阳奇为牡。--《汉书·五行志》 丘陵为牡。 牡mǔ ⒈鸟兽中的雄性,跟"牝"相对~羊。也指植物的雄株~麻。 ⒉ ⒊ 灰,可供药用。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Mộc — trâu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict