學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牝牡
牝牡
pìn
mǔ
[ㄆㄧㄣˋ ㄇㄨˇ]
TẪN MẪU
1.
giống đực và giống cái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牡丹
mǔdan
mẫu đơn cây (Paeonia suffruticosa)
牝
pìn
lỗ khóa
牡
mǔ
chìa khóa
牡丹
Mǔdan
Quận Mẫu Đơn của thành phố Hà Trạch 菏澤市|菏泽市[He2 ze2 Shi4], Sơn Đông
牡牛
mǔniú
bò đực
牡蠣
mǔlì
con hàu
牡鹿
mǔlù
hươu đực
小牝牛
xiǎopìnniú
bò cái tơ
逐字解
Từng chữ trong từ
牝
tẫn
con cái của loài
牡
mẫu
đực của động vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
品目
pǐnmù
mục
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牝牡 nghĩa là gì? · Kaori Dict