牝
pìn
[ㄆㄧㄣˋ]
TẪN
- 1.(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái
- 2.lỗ khóa
- 3.thung lũng

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 牝牡giống đực và giống cái
- 小牝牛bò cái tơ
- 牝牡驪黃ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- 牝雞司晨gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 牝雞牡鳴gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 驪黃牝牡ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài