字義Nghĩa
con cái của loàimáy dịch
pìnTẪN
- 1.(của chim, động vật hoặc thực vật) giống cái
- 2.lỗ khóa
- 3.thung lũng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
牝〈名〉 (形声。从牛,匕声。依甲骨文,匕”为雌性动物的标志。本义雌性的禽兽) 同本义 牝,畜母也。--《说文》 利牝马之贞。--《易·坤》 畜牝牛,吉。--《易·离》 牝鸡之晨,惟家之索。--《书·牧誓》 又如牝朝(唐人称武后当政为牝朝);牝牡(雌雄两性) 泛指阴性的事物 豨谷为牝。--《大戴礼记·本命》 肾者,牝藏也。--《素问·水热穴论》 牝常以静胜牡。--《老子》 锁孔 键,牡;闭,牝也。--《礼记》。翱 牝鸡司晨 牝pìn雌的鸟兽。跟"牡"相对~鸽。~牛。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 匕 [bǐ] chỉ âm.
trâu
組詞Từ chứa chữ này
- 牝牡giống đực và giống cái
- 牝牡驪黃ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
- 牝雞司晨gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 牝雞牡鳴gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 小牝牛bò cái tơ
- 驪黃牝牡ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài