- 1.gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
- 2.phụ nữ can thiệp chính trị
- 3.Nữ giới nắm quyền kiểm soát.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.