字義Nghĩa
hiến tế, hy sinhmáy dịch
xīHY
- 1.hy sinh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 羲 [xī] chỉ âm.
牦 — Trâu
組詞Từ chứa chữ này
- 犧牲hy sinh tính mạng
- 犧牲品nạn nhân hy sinh
- 犧牲打cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)
- 犧牲者người hy sinh
- 伏犧biến thể của 伏羲[Fu2xi1]
- 庖犧氏tên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]
- 英勇犧牲hy sinh anh dũng