字義Nghĩa
tê giácmáy dịch
kuíQUỲ
- 1.dùng trong 犪牛[kui2 niu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
犪kuí 1.见"犪牛"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 夔 [kuí] chỉ âm.
trâu
tê giácmáy dịch
kuíQUỲ
犪kuí 1.见"犪牛"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 牛 (ngưu) chỉ nghĩa, 夔 [kuí] chỉ âm.
trâu