犪牛
kuíniú
[ㄎㄨㄟˊ ㄋㄧㄡˊ]
QUỲ NGƯU
- 1.loài bò yak cổ đại ở đông nam Trung Quốc, còn gọi là 犩[wei2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
[ㄎㄨㄟˊ ㄋㄧㄡˊ]
QUỲ NGƯU
