學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hẹp, giới hạnmáy dịch

xiáHẸP

  1. 1.hẹp
  2. 2.hẹp hòi

xiáHẸP

  1. 1.biến thể cũ của 狹|狭[xia2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狭 (形声。从犬,夹声。本义窄,宽度、广度小) 同本义 阜隘狭而幽险兮。--《楚辞·怨思》。注陋也。” 其生民也陿阨。--《汉书·刑法志》。注地小也。” 险道狭路,可击。--《吴子·料敌》 初极狭。--晋·陶渊明《桃花源记》 修狭者为之。--明·魏学洢《核舟记》 又如狭缝;狭路相逢;狭长(窄而长);狭迫(窄小局促) 心胸狭窄 小人狭薄,尚为激然之气,战燎于胸中。--唐·沈亚之《答冯兄书》 吾直性狭中,多所不堪。--《文选·嵇康·与山巨源绝交书》。张铣注狭中,谓不能容人也。” 狭(猰、陿)xiá窄,跟"宽"、"广"相对~窄。~隘。~小。~路相逢。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Hẹp — Chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict