字義Nghĩa
hẹp, giới hạnmáy dịch
xiáHẸP
- 1.hẹp
- 2.hẹp hòi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 夾 [jiā] chỉ âm.
hở; chó
組詞Từ chứa chữ này
- 狹窄hẹp
- 狹小hẹp
- 狹隘hẹp
- 狹長dài và hẹp
- 狹義nghĩa hẹp
- 狹徑đường hẹp
- 狹谷thung lũng nhỏ
- 狹路hẻm núi
- 狹路相逢nghĩa đen: gặp mặt trên con đường hẹp (thành ngữ)
- 狹義相對論thuyết tương đối hẹp
- 促狹
- 偏狹thành kiến
- 束狹hẹp (đường thủy)
- 窄狹xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]
- 褊狹hẹp
- 促狹鬼người tinh nghịch; kẻ láu cá