學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狹隘
狹隘
giản thể:
狭隘
xiá
ài
[ㄒㄧㄚˊ ㄞˋ]
HẸP ẢI
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
hẹp
2.
hạn hẹp
3.
đầu óc hẹp hòi
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thiếu kinh nghiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狹窄
xiázhǎi
hẹp
狹小
xiáxiǎo
hẹp
狹長
xiácháng
dài và hẹp
狹義
xiáyì
nghĩa hẹp
狹
xiá
hẹp
陿
xiá
biến thể cũ của 狹|狭[xia2]
隘
ài
đèo
促狹
cùxiá
(khẩu ngữ) trêu chọc; tinh nghịch
逐字解
Từng chữ trong từ
狹
hẹp
hẹp, giới hạn
隘
ải
hẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狹隘 nghĩa là gì? · Kaori Dict