學華語Kaori Dict

ài

ㄞˋ

ẢI

  1. 1.đèo
  2. 2.chỗ hẹp
  3. 3.hẹp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.bị giới hạn
  2. 5.khốn khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    別讓狹隘的人讓你相信你的夢想過於宏大。

    bié ràng xiáài de rén ràng nǐ xiāngxìn nǐ de mèngxiǎng guòyú hóngdà。

    Đừng để những người nhỏ nhen khiến anh tin rằng ước mơ của anh quá lớn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隘 nghĩa là gì? · Kaori Dict