學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hẹpmáy dịch

àiẢI

  1. 1.đèo
  2. 2.chỗ hẹp
  3. 3.hẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

隘 (形声。籀文从阜,益声。阜,土山,从阜”的字多与地势有关。本义狭窄;狭小) 同本义 隘,陋也。--《说文》 君子以为隘矣。--《礼记·礼器》。注狭陋也。” 相逢狭路间,道隘不容车。--《古诗十九首》 诞置之隘巷,牛间腓字之。--《诗·大雅·生民》 引申为心胸狭窄 伯夷隘,柳下惠不恭。--《孟子·公孙丑上》 或言其太隘。--宋·司马光《训俭示康》 又 此为宰相听事诚隘。 又如狭隘(宽度小; 隘 险要的通道 隘ài ⒈险要的地方要~。险~。 ⒉狭窄。狭小~道。此人气量狭~。 隘è 1.阻止。 2.隔绝。 3.限制;控制。 4.引申为隐瞒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 隘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict