學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chómáy dịch

LY

  1. 1.động vật giống cáo

LY

  1. 1.biến thể của 狸[li2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

狸〈名〉 (狸为貍的俗字。形声。从豸,长脊的野兽,里声。本义狸子,也叫野猫、山猫) 同本义 捕鼠不知狸狌,此家猫也。--《庄子·秋水》 一之日于貉,取彼狐狸,为公子裘。--《诗·豳风·七月》 也叫钱猫”、山猫”、豹猫”、狸猫”、野猫”。体大如猫,圆头大尾,全身浅棕色,有许多褐色班点,从头到肩部有四条棕褐色纵纹,两眼内缘向上各有一条白纹。以 鸟、鼠等为食,常盗食家禽。毛皮可制裘 。又如狸狌(野猫);狸制(狸兽毛皮制成的服饰);狸力(神兽名) 黄鼠狼的别名 狸lí ⒈貉的别称。 ⒉ 狸mái 1.埋藏。 2.古代祭名。谓埋牲﹑玉﹑币于地以祭山林川泽。 狸yù 1.腐臭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [lǐ] chỉ âm.

hở; chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 狸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict