學華語Kaori Dict

狐狸

li

ㄏㄨˊ ㄌㄧ˙

HỒ LY

TOCFL 5
  1. 1.con cáo
  2. 2.nghĩa bóng: người xảo quyệt và phản trắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    狐狸是野生動物。

    húli shì yěshēngdòngwù。

    Hổ là động vật hoang dã.

  • 2

    包柏想在家裡養狐狸。

    bāo bó xiǎng zàijiā lǐ yǎng húli。

    Bob muốn nuôi một con cáo ở nhà

  • 3

    你知道有些狐狸住在這座山上嗎?

    nǐ zhīdào yǒuxiē húli zhù zài zhè zuò Shānshàng ma ?

    Anh có biết rằng có một số chú mèo sống trên núi này không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐狸 nghĩa là gì? · Kaori Dict