學華語Kaori Dict

湖里

ㄏㄨˊ ㄌㄧˇ

HỒ LÝ

  1. 1.Hồ Lý, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這湖里有許多魚。

    zhè Húlǐ yǒu xǔduō yú。

    Trong hồ này có nhiều cá

  • 2

    我們在湖里游了泳。

    wǒmen zài Húlǐ yóu le yǒng。

    Chúng tôi đã bơi ở hồ.

  • 3

    在這湖里游泳很危險。

    zài zhè Húlǐ yóuyǒng hěn wēixiǎn。

    Swim trong hồ này rất nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖里 nghĩa là gì? · Kaori Dict