例句Câu ví dụ
- 1
海狸可能被認為是地球上最忙碌的哺乳動物。
hǎilí kěnéng bèi rènwéi shì dìqiú shàng zuì mánglù de bǔrǔdòngwù。
Lợn castor có thể được coi là loài động vật có vú bận rộn nhất trên Trái Đất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
