例句Câu ví dụ
- 1
章魚在海里。
zhāngyú zài hǎilǐ。
Mực ống ở trong biển
- 2
魚在海里。
yú zài hǎilǐ。
Cá đang ở trong biển
- 3
魚生活在海里。
yúshēng huó zài hǎilǐ。
Cá sống trong biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
