字義Nghĩa
chó sói lớn, hung dữmáy dịch
áoNGAO
- 1.(hình thức kết hợp) chó ngao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
獒〈名〉 一种高大、凶猛、垂耳、短毛的家犬,主要用于看门或警戒 公嗾夫獒焉,明搏而杀之。--《左传·宣公二年》 獒áo一种凶猛的狗。比一般狗大,能训练成猎狗。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犬 (khuyển) chỉ nghĩa, 敖 [áo] chỉ âm.
hổ — chó