學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
獒犬
獒犬
áo
quǎn
[ㄠˊ ㄑㄩㄢˇ]
NGAO KHUYỂN
1.
giống chó ngao
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
獵犬
lièquǎn
chó săn; chó săn mồi
犬
quǎn
chó
獒
áo
(hình thức kết hợp) chó ngao
㹴犬
gēngquǎn
chó sục
公犬
gōngquǎn
chó đực
小犬
xiǎoquǎn
chó con
愛犬
àiquǎn
chó cưng đáng yêu
柴犬
cháiquǎn
shiba inu (giống chó Nhật Bản)
逐字解
Từng chữ trong từ
獒
ngao
chó sói lớn, hung dữ
犬
khuyển
chú chó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
獒犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict