字義Nghĩa
ngọc bíchmáy dịch
mǎMÃ
- 1.mã não
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
玛瑙 玛mǎ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 马 [mǎ] chỉ âm.
ma — ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 玛卡maca (Lepidium meyenii)
- 玛多huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) trong châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
- 玛家thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 玛尼Mani (thần)
- 玛律Malé, thủ đô của Maldives (Đài Loan)
- 玛曲huyện Maqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
- 玛沁huyện Maqên hay Maqin (Tạng: rma chen rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
- 玛瑙đá carnelian (khoáng sản)
- 玛窦Mátthêu
- 玛芬bánh muffin (từ mượn)
- 呼玛huyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大興安嶺地區|大兴安岭地区, Hắc Long Giang
- 她玛Tamir (mẹ của Pe-rết và Dê-ra)
- 威玛Weimar (thành phố của Đức)
- 尼玛huyện Nyima, tiếng Tạng: Nyi ma rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
- 尼玛
- 爱玛Emma (tên)