學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một loại ngọc trắngmáy dịch

lángLANG

  1. 1.đá giống ngọc
  2. 2.sạch và trắng
  3. 3.tiếng leng keng của mặt dây chuyền

LángLANG

  1. 1.dùng trong 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]

lángLANG

  1. 1.(ngọc)
  2. 2.(tiếng leng keng của đồ trang sức)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琅 (形声。从玉,良声。本义似玉的美石或青色的珊瑚) 同本义 琅,琅玕似珠者。--《说文》 厥贡惟球琳琅玕。--《书·禹贡》。传石似玉。” 又如琳琅(美玉,比喻优美珍贵的东西);琅花(琅华。琅玕树所开之花,常以美称白花) 门环 木门仓琅根,谓宫门铜锾,言将尊贵也。--《汉书》 姓 琅 形容清朗、响亮的声音。如琅玕(用铁链锁人。又指象声词);琅然(声音清朗的样子);琅诵(朗诵) 琅 〈形〉 洁白、华美如玉 已过重阳半月天,琅华千点照寒烟 琅(瑯)láng ⒈玉的一种。[琅玕]珠子样的美石。 ⒉[琅琅]像声词。 ①玉石相击的声音。 ②响亮清脆的声音~~读书声。 ⒊琅琊山,在山东省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict