學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
琳瑯
琳瑯
giản thể:
琳琅
lín
láng
[ㄌㄧㄣˊ ㄌㄤˊ]
LÂM LANG
1.
những viên ngọc lấp lánh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
琳瑯滿目
línlángmǎnmù
ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ)
琅
láng
đá giống ngọc
琳
lín
đá quý
瑯
Láng
dùng trong 瑯琊|琅琊[Lang2 ya2]
瑯
láng
(ngọc)
擋瑯
dǎngláng
cho mượn tiền
施琅
ShīLáng
Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
琅嬛
Lánghuán
cõi tiên trong thần thoại
逐字解
Từng chữ trong từ
琳
lâm
ngọc đẹp, châu ngọc
瑯
lang
loại ngọc hồng ngà trắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
琳瑯 nghĩa là gì? · Kaori Dict