字義Nghĩa
ngọc đẹp, châu ngọcmáy dịch
línLÂM
- 1.đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
琳〈名〉 (形声。从玉,林声。本义美玉) 同本义 琳,美玉也。--《说文》 琳,玉也。--《尔雅》 琳珉昆吾。--《汉书·司马相如传》。注玉也。” 厥贡惟救琳琅玕。--《书·禹贡》。郑注琳,美石也。” 又如琳珉(美玉名);琳华(仙界的花);琳札(珍贵的书札);琳珪(美玉);琳球(指美玉);琳与(美玉) 青色玉 琳琅 琳琅满目 琳lín ⒈美玉,青碧色的玉。 ⒉ ①美玉触目见~琅珠玉。〈喻〉优美珍贵的东西~琅满目。 ②像声词。玉石碰击声。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 林 [lín] chỉ âm.
Ngọc
組詞Từ chứa chữ này
- 琳瑯滿目ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ)
- 琳瑯những viên ngọc lấp lánh
- 琳·戴維斯Lynn E. Davis (1943-), học giả Hoa Kỳ và chuyên gia kiểm soát vũ khí, thứ trưởng ngoại giao 1993-1997
- 羅琳Rowling (tên)
- 傑奎琳Jacqueline (tên)
- 凱瑟琳Catherine (tên)
- 埃琳娜Elena (tên)
- 楊丞琳Dương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài Loan
- 瑪德琳Madeleine (tên)