學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc đẹp, châu ngọcmáy dịch

línLÂM

  1. 1.đá quý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琳〈名〉 (形声。从玉,林声。本义美玉) 同本义 琳,美玉也。--《说文》 琳,玉也。--《尔雅》 琳珉昆吾。--《汉书·司马相如传》。注玉也。” 厥贡惟救琳琅玕。--《书·禹贡》。郑注琳,美石也。” 又如琳珉(美玉名);琳华(仙界的花);琳札(珍贵的书札);琳珪(美玉);琳球(指美玉);琳与(美玉) 青色玉 琳琅 琳琅满目 琳lín ⒈美玉,青碧色的玉。 ⒉ ①美玉触目见~琅珠玉。〈喻〉优美珍贵的东西~琅满目。 ②像声词。玉石碰击声。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [lín] chỉ âm.

Ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict