學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
埃琳娜
埃琳娜
Āi
lín
nà
[ㄞ ㄌㄧㄣˊ ㄋㄚˋ]
AI LÂM NA
1.
Elena (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塵埃
chénāi
bụi
琳瑯滿目
línlángmǎnmù
ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ)
埃
Āi
viết tắt của Ai Cập 埃及[Ai1 ji2]
埃
āi
bụi
娜
nà
dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜[An1 na4] hoặc Diana 黛安娜[Dai4 an1 na4]
娜
nuó
thanh nhã
琳
lín
đá quý
以埃
YǐĀi
Israel-Ai Cập
逐字解
Từng chữ trong từ
埃
ai
bụi mịn, bụi bẩn
琳
lâm
ngọc đẹp, châu ngọc
娜
na
elegant, duyên dáng, tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
埃琳娜 nghĩa là gì? · Kaori Dict