例句Câu ví dụ
- 1
琳達站起來唱歌。
lín Dá zhànqǐlai chànggē。
Linda đứng lên hát
- 2
琳達學習希臘語。
lín Dá xuéxí Xīlàyǔ。
Linda học tiếng Hy Lạp
- 3
丹向琳達借了一本書。
dān xiàng lín Dá jiè le yī běn shū。
Đan mượn một cuốn sách của Linda.
琳達站起來唱歌。
lín Dá zhànqǐlai chànggē。
Linda đứng lên hát
琳達學習希臘語。
lín Dá xuéxí Xīlàyǔ。
Linda học tiếng Hy Lạp
丹向琳達借了一本書。
dān xiàng lín Dá jiè le yī běn shū。
Đan mượn một cuốn sách của Linda.