學華語Kaori Dict

lín

ㄌㄧㄣˊ

LÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    琳達站起來唱歌。

    lín Dá zhànqǐlai chànggē。

    Linda đứng lên hát

  • 2

    琳達學習希臘語。

    lín Dá xuéxí Xīlàyǔ。

    Linda học tiếng Hy Lạp

  • 3

    丹向琳達借了一本書。

    dān xiàng lín Dá jiè le yī běn shū。

    Đan mượn một cuốn sách của Linda.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琳 nghĩa là gì? · Kaori Dict