學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc hình con hổmáy dịch

HỔ

  1. 1.dùng trong 琥珀[hu3 po4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琥〈名〉 虎符 琥,发兵瑞玉。--《说文》 瑞玉,古代的一种形似老虎的礼器 琥珀 饰琥珀于虹栋。--唐·李朝威《柳毅传》 琥hǔ ⒈雕成虎形的玉器。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Mắt hổ; hổ cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict