學華語Kaori Dict

二硫基琥珀酸鈉

giản thể: 二硫基琥珀酸钠

èrliúsuān

ㄦˋ ㄌㄧㄡˊ ㄐㄧ ㄏㄨˇ ㄆㄛˋ ㄙㄨㄢ ㄋㄚˋ

NHỊ LƯU CƠ HỔ PHÁCH TOAN NỘT

  1. 1.natri dimercaptosuccinat

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二硫基琥珀酸鈉 nghĩa là gì? · Kaori Dict