學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọc đẹpmáy dịch

xuánTUYỀN

  1. 1.(ngọc)

xuánTUYỀN

  1. 1.biến thể của 璇[xuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

璇 (形声。从玉,旋声。本义美玉) 同本义 璿,美玉也。--《说文》 天子之瑶玉果、璇、珠、烛银、黄金之膏。--《穆天子传》 桀作璇室、象廊,纣为倾官、鹿台。--《三国志·杨阜传》 又如璇室(璇室。玉饰的宫室。一说能旋转的宫室;亦指传说中仙人的居所);璇花(如玉的白花。比喻雪花) 次于玉的石头 璇,美石次玉。--《说文》 若不能用玉,可用白璇珠。--《晋书》 又如;璇玉(美玉。一说次于玉的美石)璇源(琲源。产珠的水流;亦指皇族) 北斗七星的第二星 璇(璿)xuán ⒈美玉。 ⒉ ①星名,北斗七星中成斗形的四颗星。 ②〈古〉天文仪器。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [xuán] chỉ âm.

quỹ thiên văn;璇 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 璇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict