字義Nghĩa
ngọc đẹpmáy dịch
xuánTUYỀN
- 1.(ngọc)
xuánTUYỀN
- 1.biến thể của 璇[xuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璇 (形声。从玉,旋声。本义美玉) 同本义 璿,美玉也。--《说文》 天子之瑶玉果、璇、珠、烛银、黄金之膏。--《穆天子传》 桀作璇室、象廊,纣为倾官、鹿台。--《三国志·杨阜传》 又如璇室(璇室。玉饰的宫室。一说能旋转的宫室;亦指传说中仙人的居所);璇花(如玉的白花。比喻雪花) 次于玉的石头 璇,美石次玉。--《说文》 若不能用玉,可用白璇珠。--《晋书》 又如;璇玉(美玉。一说次于玉的美石)璇源(琲源。产珠的水流;亦指皇族) 北斗七星的第二星 璇(璿)xuán ⒈美玉。 ⒉ ①星名,北斗七星中成斗形的四颗星。 ②〈古〉天文仪器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 旋 [xuán] chỉ âm.
quỹ thiên văn;璇 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 周璇Châu Huyền (1918-1957), ca sĩ và diễn viên điện ảnh Trung Quốc
- 天璇sao beta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng
- 天璇thiên xuyên; Beta Ursae Majoris trong Sao Đào Đại (Big Dipper)
- 唐家璇Đường Gia Huyền (1938-), chính trị gia và nhà ngoại giao