唐家璇
TángJiāxuán
[ㄊㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄒㄩㄢˊ]
ĐƯỜNG GIA TUYỀN
- 1.Đường Gia Huyền (1938-), chính trị gia và nhà ngoại giao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.