學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trò chơi bằng ngọcmáy dịch

zhāngCHƯƠNG

  1. 1.đồ trang sức bằng đá thời cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

璋 (形声。从玉,章声。本义古玉器名,形状象半个圭) 同本义 璋,剡上为圭,半圭为璋。--《说文》 秉璋以酢。--《书·顾命》 大宗执璋。--《礼记·祭统》 以赤璋礼南方。--《周礼·大宗伯》 白玉不毁,孰为圭璋。--《庄子·马蹄》 又如璋瓒(古代祭祀时打鬯酒的玉器,以璋为柄) 璋zhāng一种玉器,形状像半块圭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [zhāng] chỉ âm.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 璋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict