弄璋
nòngzhāng
[ㄋㄨㄥˋ ㄓㄤ]
LỘNG CHƯƠNG
- 1.sinh con trai; tổ chức lễ mừng sinh nhật con trai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
[ㄋㄨㄥˋ ㄓㄤ]
LỘNG CHƯƠNG
