字義Nghĩa
đấu chỉ hoàng gia, con dấu hoàng giamáy dịch
xǐTỶ
- 1.ấn của người cai trị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
璽dàng 1.黄金。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 玉 (ngọc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
瑾 — ngọc
字的故事Chuyện chữ
TỈ (璽) – ấn vua: Viên ngọc (玉) khắc hoa văn lộng lẫy (爾) — chiếc ấn NGỌC TỈ của hoàng đế, đóng xuống là thành lệnh.
組詞Từ chứa chữ này
- 璽印con dấu (đặc biệt của người cai trị)
- 印璽con dấu chính thức
- 國璽ngọc tỷ quốc gia
- 碧璽đá tourmaline
- 掌璽官thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)
- 紅璧璽hoàng ngọc
- 掌璽大臣tể tướng (chức vụ ở các quốc gia Châu Âu)