學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掌璽官
掌璽官
giản thể:
掌玺官
zhǎng
xǐ
guān
[ㄓㄤˇ ㄒㄧˇ ㄍㄨㄢ]
CHƯỞNG TỶ QUAN
1.
thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
法官
fǎguān
thẩm phán (trong tòa án)
官
guān
quan chức
官方
guānfāng
chính phủ
掌握
zhǎngwò
nắm bắt (thường là nghĩa bóng)
鼓掌
gǔzhǎng
vỗ tay
外交官
wàijiāoguān
nhà ngoại giao
官員
guānyuán
quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)
逐字解
Từng chữ trong từ
掌
chưởng
ngón tay, lòng bàn chân, chân mèo
璽
tỷ, tỉ
đấu chỉ hoàng gia, con dấu hoàng gia
官
quan
quan — quan chức, công chức
記憶技巧
Mẹo nhớ
璽
TỈ (璽) – ấn vua: Viên ngọc (玉) khắc hoa văn lộng lẫy (爾) — chiếc ấn NGỌC TỈ của hoàng đế, đóng xuống là thành lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掌璽官 nghĩa là gì? · Kaori Dict