同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 璽TỈ (璽) – ấn vua: Viên ngọc (玉) khắc hoa văn lộng lẫy (爾) — chiếc ấn NGỌC TỈ của hoàng đế, đóng xuống là thành lệnh.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
