字義Nghĩa
chuỗi hạt ngọcmáy dịch
yīngANH
- 1.vòng cổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 嬰 [yīng] chỉ âm.
ngọc
chuỗi hạt ngọcmáy dịch
yīngANH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 嬰 [yīng] chỉ âm.
ngọc