學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chuỗi hạt ngọc quýmáy dịch

yīngANH

  1. 1.vòng cổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

璎 (形声。从玉,婴声。本义似玉的美石) 同本义 璎,璎琅,石似玉也。--《玉篇》 璎,璎珞。--《广韵》 即解颈众宝珠璎珞,价直百千两金而以与之。--《妙法莲华经普门品》 又如璎珠(玉珠。用作饰物);璎玑(珠玑。形容珍贵) 璎珞 将那珠宝晶莹、黄金灿烂的璎珞摘出来。--《红楼梦》 璎yīng ⒈像玉的石头。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 璎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict