學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瓔珞
瓔珞
giản thể:
璎珞
yīng
luò
[ㄧㄥ ㄌㄨㄛˋ]
ANH LẠC
1.
vòng cổ ngọc hoặc trai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
珞
luò
đồ trang sức cổ
瓔
yīng
vòng cổ
珞巴
Luòbā
dân tộc Lhoba
珞巴族
Luòbāzú
nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
珞巴語
Luòbāyǔ
tiếng Lhoba, ngôn ngữ của nhóm dân tộc Lhoba ở đông nam Tây Tạng
賽璐珞
sàilùluò
celluloid (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
瓔
anh
chuỗi hạt ngọc
珞
lạc
loại vòng cổ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
璎珞 nghĩa là gì? · Kaori Dict