學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thịt, nhân, ruột, tâmmáy dịch

rángNHƯƠNG

  1. 1.phần thịt (của quả)
  2. 2.thứ bên trong một lớp vỏ
  3. 3.xấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瓤 (形声。从瓜,襄声)声。本义瓜类的肉) 同本义 瓤肉莹白如冰雪。--唐·白居易《荔枝图序》 又如红瓤西瓜;南瓜瓤。泛指其他果实的肉。如桔瓤 瓜橘等内部包着种子的肉瓣,泛指任何果实的果肉部分 泛指皮壳所包之物 比喻事情的内幕、隐情 瓤 浑浊的 独你老人家的酒,我可不敢动他。回来又是怎么晃瓤了、温毛了,我又不会喝那东西,我也不懂。--《儿女英雄传》 松软的 瓤ráng ⒈瓜果内部包着种子的肉或瓣西瓜~。橘~儿。 ⒉东西的内部信~子。高粱秆~儿。 ⒊〈方〉技术差,身体软弱他开车的技术不~。病了几天,身子骨~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瓤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict