棺材瓤子
guāncairángzi
[ㄍㄨㄢ ㄘㄞ˙ ㄖㄤˊ ㄗ˙]
QUAN TÀI NHƯƠNG TỬ
- 1.ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.