字義Nghĩa
棺 — quan tàimáy dịch
guānQUAN
- 1.quan tài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棺〈名〉 (形声。从木,官声。本义棺材,装殓尸体的器具) 同本义。亦称棺木,棺函,棺柩,棺衬 棺,榇也,所以掩尸。孝经郑注周尸为棺。”--《说文》 棺之为言完,所以藏尸令完全也。--《白虎通》 阳作木棺,有虞氏用瓦棺。--《古文考》 又如棺材本(借指养老的钱);棺材座子(棺材下面的底座);棺尸(棺材中的尸体);棺衾(棺材和衾被。泛指殓尸之具) 棺guān装殓死人的器具~材。盖~论定。 棺guàn 1.以棺殓尸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 官 [guān] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 棺材quan tài
- 棺木quan tài
- 棺槨quan tài trong và ngoài
- 棺材板thùng quan tài gỗ, tấm gỗ dùng làm thùng quan tài (cũng chỉ chính thùng quan tài); (ẩn dụ) (của biểu cảm khuôn mặt) nghiêm nghị, không nở nụ cười / bánh quan tài, một loại bánh ngọt ở Đài Loan gồm một miếng bánh mì dày, sau đó được chiên hoặc nướng, khoét rỗng, đổ đầy nước dùng đặc, và đậy nắp bằng một miếng bánh mì chiên
- 棺材瓤子ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)
- 甕棺quách mai táng
- 石棺quan tài đá
- 靈棺linh cữu
- 冰棺冰棺 — tủ lạnh hình quan tài dùng để bảo quản xác người chết
- 甕棺葬mai táng bằng bình
- 蓋棺定論chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời (thành ngữ)