學華語Kaori Dict

棺材

guāncai

ㄍㄨㄢ ㄘㄞ˙

QUAN TÀI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.quan tài
  2. 2.LT:具[ju4],口[kou3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    母親們心裡清楚,兒子回來時只剩一口棺材。

    mǔqīn men xīnli qīngchu, érzi huílai shí zhǐ shèng yīkǒu guāncai。

    Mẹ biết rõ, khi con trai về chỉ còn một quan tài.

  • 2

    那個假期銷售業績不佳,為博爾公司敲下了最後一根棺材釘。

    nàge jiàqī xiāoshòu yèjì bùjiā, wèi bó ěr gōngsī qiāo xià le zuìhòu yī gēn guāncai dìng。

    Ngày nghỉ đó doanh số bán hàng không tốt, đã đóng cái棺材釘 cuối cùng cho công ty Boar.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棺材 nghĩa là gì? · Kaori Dict