學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甕棺葬
甕棺葬
giản thể:
瓮棺葬
wèng
guān
zàng
[ㄨㄥˋ ㄍㄨㄢ ㄗㄤˋ]
ÚNG QUAN TÁNG
1.
mai táng bằng bình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
棺材
guāncai
quan tài
葬禮
zànglǐ
chôn cất
葬
zàng
chôn cất (người chết)
陪葬
péizàng
được chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợ
埋葬
máizàng
chôn cất
葬身
zàngshēn
chôn xác
下葬
xiàzàng
chôn cất
塟
zàng
biến thể cũ của 葬[zang4]
逐字解
Từng chữ trong từ
甕
úng, ống
chum đất, chum đựng tro
棺
quan
棺 — quan tài
葬
táng
chôn cất, an táng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甕棺葬 nghĩa là gì? · Kaori Dict