葬身
zàngshēn
[ㄗㄤˋ ㄕㄣ]
TÁNG THÂN
TOCFL 7
- 1.chôn xác
- 2.bị chôn vùi
- 3.(nghĩa bóng) chết (trên biển, trong đám cháy, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.